CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AGF | 2.190 | -10 (-0,45) | -12,08 | 0 |
ANV | 27.150 | -85 (-3,03) | 14,97 | 2,29 |
APT | 2.200 | 0 (0) | -0,10 | 0 |
ASM | 8.210 | -9 (-1,08) | 47,08 | 0,38 |
ATA | 518 | +18 (+3,60) | -26,76 | 0 |
AVF | 400 | 0 (0) | -0,16 | 0 |
BAF | 34.850 | +35 (+1,01) | 18,02 | 2,46 |
BIG | 4.977 | -123 (-2,41) | 4,42 | 0,49 |
BLF | 2.349 | +249 (+11,86) | 152,13 | 0,21 |
CAD | 512 | -88 (-14,67) | -0,43 | 0 |
CAT | 17.534 | +34 (+0,19) | 4,91 | 0,98 |
CCA | 16.050 | -850 (-5,03) | 8,24 | 1,12 |
CMX | 7.180 | 0 (0) | 8,72 | 0,42 |
CNA | 43.900 | 0 (0) | -122,71 | 5,15 |
DAT | 7.720 | -1 (-0,12) | 9,17 | 0,57 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu