CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BMD | 12.800 | 0 (0) | 6,77 | 0,97 |
BRS | 20.000 | 0 (0) | 5,88 | 1,39 |
BTU | 14.625 | +125 (+0,86) | 4,47 | 0,82 |
CDH | 10.300 | +700 (+7,29) | 5,01 | 0,55 |
DNE | 10.000 | 0 (0) | 10,10 | 0,76 |
DTB | 13.700 | 0 (0) | 7,04 | 1,05 |
DUS | 9.000 | 0 (0) | -20,71 | 0,77 |
HEP | 17.000 | 0 (0) | 7,08 | 0,41 |
MBN | 7.900 | 0 (0) | -10,14 | 0,34 |
MDA | 9.000 | 0 (0) | 4,37 | 0,44 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu