CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACE | 35.932 | -768 (-2,09) | 7,34 | 1,57 |
BDT | 6.580 | -920 (-12,27) | -19,57 | 0,53 |
BHC | 1.800 | 0 (0) | 26,91 | 0 |
BT6 | 3.400 | 0 (0) | -1,46 | 0 |
BTD | 16.109 | -1.991 (-11,00) | 12,54 | 0,46 |
BTN | 2.851 | -49 (-1,69) | -1,25 | 1,00 |
CCM | 44.900 | -1.600 (-3,44) | 5,34 | 0,56 |
CDG | 3.400 | 0 (0) | 9,25 | 0,26 |
CGV | 3.085 | -215 (-6,52) | 18,46 | 0,38 |
CHC | 4.100 | -500 (-10,87) | 26,09 | 0,37 |
CLH | 22.693 | -1.107 (-4,65) | 7,38 | 1,43 |
DXV | 3.750 | -6 (-1,57) | -6,66 | 0,39 |
FCM | 4.030 | -29 (-6,71) | 129,71 | 0,37 |
GMH | 7.820 | -58 (-6,90) | 23,27 | 0,78 |
HT1 | 11.150 | -80 (-6,69) | 75,82 | 0,94 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu