Thông tin cố phiếu

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai (HOSE | Tài nguyên Cơ bản)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ACG 41.400 -10 (-0,24) 12,96 1,47
DLG 2.050 -1 (-0,48) -6,59 1,09
FRC 21.100 +1.000 (+4,98) 172,92 0,43
FRM 2.900 0 (0) 3,02 0,25
GTA 12.300 +80 (+6,95) 12,25 0,74
MDF 7.900 0 (0) -15,91 0,69
PIS 9.600 0 (0) 7,27 0,71
PTB 69.900 -140 (-1,96) 14,87 1,69
SAV 16.800 +5 (+0,29) -41,06 1,06
TMW 18.600 0 (0) 8,58 0,97
TQN 19.600 0 (0) 11,62 0,33
TTF 4.090 0 (0) 135,38 5,88
VIF 16.200 -300 (-1,82) 18,96 1,12
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 24/05/2024

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Nguyễn Đăng Quang 3,86%
CTCP Đầu tư và Phát triển điện năng Đức Long Gia Lai 1,21%
Nguyễn Hải 0,78%
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai 0,33%
Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ Thăng Long 0,33%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2024 08/05/2024
BCTC đã kiểm toán năm 2023 01/04/2024
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2023 27/02/2024
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2023 19/12/2023
BCTC đã kiểm toán Q2 - 2023 19/12/2023

Xem thêm