CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
CAP | 39.271 | +71 (+0,18) | 26,27 | 3,09 |
DHC | 31.150 | -55 (-1,73) | 10,36 | 1,25 |
GVT | 81.200 | 0 (0) | 19,88 | 1,67 |
HAP | 5.190 | -16 (-2,99) | 5,67 | 0,40 |
HHP | 8.990 | +4 (+0,44) | 38,70 | 0,75 |
SVT | 12.350 | -5 (-0,40) | 7,75 | 0,91 |
VID | 5.250 | -5 (-0,94) | 30,87 | 0,32 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu