Thông tin cố phiếu

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam (HOSE | Thực phẩm và đồ uống)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
AAM 9.280 +8 (+0,86) 137,90 0,48
ABT 34.900 0 (0) 5,01 0,84
ACL 12.550 +25 (+2,03) 52,56 0,79
AGF 2.700 0 (0) -11,87 0
ANV 31.050 0 (0) 98,09 1,45
APT 3.067 +367 (+13,59) -0,19 0
ASM 10.650 -35 (-3,18) 17,03 0,46
ATA 1.068 +68 (+6,80) -57,17 0
AVF 400 0 (0) -0,16 0
BAF 24.750 -25 (-1,00) 178,01 1,86
BLF 3.704 -96 (-2,53) -9,23 0,35
CAD 604 +4 (+0,67) -0,09 0
CAT 17.000 0 (0) 4,93 1,14
CCA 14.000 0 (0) 54,41 0,88
CMX 8.740 -4 (-0,45) 17,40 0,61
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 23/02/2024

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Nguyễn Như So 24,16%
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam 2,16%
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam 2,07%
Nguyễn Thị Tân Hòa 1,81%
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam 1,51%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2023 29/01/2024
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2023 08/11/2023
BCTC chưa kiểm toán Q2 - 2023 06/08/2023
BCTC đã kiểm toán Q2 - 2023 29/08/2023
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2023 18/05/2023

Xem thêm