CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AAM | 7.090 | +23 (+3,35) | -11,77 | 0,38 |
ABT | 45.600 | +25 (+0,55) | 4,12 | 0,95 |
ACL | 10.950 | -25 (-2,23) | 52,13 | 0,68 |
AGF | 2.000 | 0 (0) | -16,11 | 0 |
ANV | 16.500 | 0 (0) | 91,85 | 1,57 |
APT | 3.000 | 0 (0) | -0,19 | 0 |
ASM | 7.860 | -1 (-0,12) | 16,09 | 0,36 |
ATA | 500 | 0 (0) | -26,76 | 0 |
AVF | 400 | 0 (0) | -0,16 | 0 |
BAF | 32.000 | +10 (+0,31) | 20,74 | 2,47 |
BLF | 3.467 | +67 (+1,97) | 9,36 | 0,34 |
CAD | 500 | 0 (0) | -0,13 | 0 |
CAT | 20.328 | -72 (-0,35) | 5,72 | 1,08 |
CCA | 14.700 | 0 (0) | 23,59 | 0,87 |
CMX | 8.040 | +6 (+0,75) | 14,63 | 0,49 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu