CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AAV | 5.809 | +409 (+7,57) | -25,96 | 0,53 |
AGG | 15.950 | +100 (+6,68) | 8,45 | 0,83 |
AMD | 1.100 | 0 (0) | -1,20 | 0,10 |
API | 5.096 | +396 (+8,43) | -21,14 | 0,52 |
BCM | 60.700 | +390 (+6,86) | 28,25 | 2,99 |
BII | 605 | +5 (+0,83) | -0,32 | 0,07 |
BSC | 0 | -14.600 (-100,00) | 21,28 | 1,13 |
C21 | 14.700 | +1.900 (+14,84) | 17,74 | 0,32 |
CCL | 6.080 | +39 (+6,85) | 8,87 | 0,52 |
CK8 | 3.600 | 0 (0) | 6,65 | 0 |
CKG | 14.900 | +95 (+6,81) | 11,72 | 0,98 |
CLG | 500 | 0 (0) | -0,05 | 0,40 |
D11 | 9.608 | +708 (+7,96) | 16,98 | 0,39 |
EFI | 2.136 | -164 (-7,13) | -3,01 | 0,34 |
FCC | 10.000 | 0 (0) | 14,46 | 4,54 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 10/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu