CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BDW | 25.400 | -300 (-1,17) | 8,88 | 1,24 |
BGW | 16.100 | 0 (0) | 25,44 | 1,52 |
BNW | 8.500 | 0 (0) | 6,22 | 0,75 |
BTW | 0 | -44.700 (-100,00) | 8,89 | 1,60 |
BWA | 10.500 | 0 (0) | 28,91 | 0,82 |
BWE | 40.500 | -300 (-6,89) | 14,97 | 1,74 |
BWS | 34.210 | -90 (-0,26) | 13,47 | 3,21 |
CLW | 47.000 | 0 (0) | 11,33 | 2,39 |
CMW | 13.500 | 0 (0) | 14,76 | 1,20 |
CTW | 31.531 | -669 (-2,08) | 10,19 | 1,58 |
DKW | 11.400 | 0 (0) | 8,27 | 0,86 |
DNA | 24.100 | 0 (0) | 8,62 | 1,60 |
DNN | 200 | 0 (0) | 0,12 | 0,01 |
GDW | 31.797 | -3.003 (-8,63) | 8,29 | 1,76 |
NBW | 31.668 | -2.632 (-7,67) | 12,30 | 2,06 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu