CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
| Ngày cập nhật | Nội dung |
|---|---|
| 07/11/2025 | BTP: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 03/11/2025 | BTP: CBTT chốt DSCĐ để chi cổ tức năm 2024 bằng tiền mặt |
| 28/08/2025 | BTP: Thông báo thay đổi mẫu dấu |
| 29/07/2025 | BTP: Báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2025 |
| 17/07/2025 | BTP: Thông báo ký hợp đồng kiểm toán BCTC 2025 |
| 27/06/2025 | BTP: Nghị quyết và Biên bản họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
| 20/06/2025 | BTP: Tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
| 06/03/2025 | BTP: Thông báo ngày ĐKCC tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
| 04/03/2025 | BTP: CBTT ngày ĐKCC để thực hiện quyền tham dự ĐHCĐ thường niên năm 2025 |
| 24/01/2025 | BTP: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 54.000 | 0 (0) | 12,35 | 3,17 |
| BHA | 27.500 | 0 (0) | 13,42 | 1,77 |
| BSA | 22.350 | -150 (-0,67) | 11,73 | 1,50 |
| BTP | 9.630 | -2 (-0,20) | 11,65 | 0,54 |
| CHP | 31.800 | 0 (0) | 9,54 | 2,39 |
| DNC | 50.483 | +983 (+1,99) | 10,36 | 3,24 |
| DNH | 53.000 | 0 (0) | 21,93 | 4,08 |
| DRL | 50.300 | 0 (0) | 9,97 | 4,43 |
| DTE | 3.700 | 0 (0) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.300 | -100 (-0,88) | 10,13 | 0,89 |
| GEG | 14.300 | -5 (-0,34) | 9,30 | 0,78 |
| GHC | 28.900 | -300 (-1,03) | 7,15 | 1,19 |
| GSM | 31.000 | 0 (0) | 7,30 | 1,52 |
| HJS | 28.600 | -800 (-2,72) | 15,93 | 1,96 |
| HNA | 21.500 | +20 (+0,93) | 10,59 | 1,50 |
| Ngày cập nhật: 12:00 SA | 28/11/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu