CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABI | 28.377 | -323 (-1,13) | 0 | 1,33 |
AIC | 12.100 | 0 (0) | 0 | 1,09 |
BIC | 35.950 | +10 (+0,27) | 804,45 | 1,42 |
BLI | 9.924 | -76 (-0,76) | 0 | 0,66 |
BMI | 21.300 | +10 (+0,47) | 0 | 1,01 |
MIG | 17.450 | +5 (+0,28) | 0 | 1,45 |
PGI | 22.600 | -70 (-3,00) | 0 | 1,31 |
PTI | 23.175 | -525 (-2,22) | 34.749,15 | 1,16 |
PVI | 65.726 | +226 (+0,35) | 421,95 | 1,89 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu