CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AGF | 1.800 | -200 (-10,00) | -14,50 | 0 |
ANV | 14.300 | -105 (-6,84) | 79,60 | 1,36 |
APT | 3.000 | 0 (0) | -0,13 | 0 |
ASM | 6.800 | -51 (-6,97) | 13,92 | 0,31 |
ATA | 402 | -98 (-19,60) | -21,52 | 0 |
AVF | 400 | 0 (0) | -0,16 | 0 |
BAF | 30.050 | +25 (+0,83) | 19,51 | 2,32 |
BLF | 3.380 | -20 (-0,59) | 244,85 | 0,33 |
CAD | 499 | -1 (-0,20) | -0,13 | 0 |
CAT | 18.886 | -714 (-3,64) | 5,31 | 1,01 |
CCA | 14.700 | 0 (0) | 23,59 | 0,87 |
CMX | 6.960 | -52 (-6,95) | 12,67 | 0,43 |
CNA | 43.900 | 0 (0) | -122,71 | 5,15 |
DAT | 7.520 | +37 (+5,17) | 8,84 | 0,58 |
DBC | 25.350 | -190 (-6,97) | 9,36 | 1,25 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu