CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABB | 12.641 | +141 (+1,13) | 8,89 | 0,84 |
ACB | 27.800 | +25 (+0,90) | 8,34 | 1,62 |
BAB | 14.584 | -16 (-0,11) | 12,73 | 1,17 |
BID | 42.850 | +35 (+0,82) | 11,54 | 1,83 |
BVB | 16.052 | +152 (+0,96) | 34,19 | 1,43 |
CTG | 51.300 | -30 (-0,58) | 9,20 | 1,69 |
EIB | 29.700 | +45 (+1,53) | 16,40 | 2,09 |
HDB | 33.450 | +95 (+2,92) | 7,94 | 1,76 |
KLB | 22.292 | +392 (+1,79) | 6,69 | 1,09 |
LPB | 45.000 | +15 (+0,33) | 13,49 | 3,29 |
MBB | 27.750 | +55 (+2,02) | 8,93 | 1,71 |
MSB | 17.700 | +15 (+0,85) | 8,95 | 1,16 |
NAB | 16.050 | +15 (+0,94) | 7,04 | 1,28 |
NVB | 15.909 | +409 (+2,64) | -1,86 | 2,78 |
OCB | 13.650 | +5 (+0,36) | 12,04 | 1,09 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu