CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
06/02/2025 | AMP: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
11/10/2024 | AMP: Thay đổi người công bố thông tin |
20/08/2024 | AMP: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
18/07/2024 | AMP: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2024 |
15/07/2024 | AMP: Điều lệ công ty, Quy chế nội bộ về quản trị, Quy chế hoạt động của Hội đồng quản trị |
19/06/2024 | AMP: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
10/06/2024 | AMP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
28/05/2024 | AMP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
06/05/2024 | AMP: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
24/04/2024 | AMP: Quyết định về việc đưa ra khỏi diện hạn chế giao dịch và Thông báo về trạng thái chứng khoán |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AGP | 40.387 | -913 (-2,21) | 19,12 | 2,34 |
AMP | 12.000 | 0 (0) | 42,71 | 0,78 |
BCP | 11.000 | 0 (0) | 191,96 | 1,90 |
BIO | 14.300 | -2.500 (-14,88) | 15,42 | 1,23 |
CDP | 9.490 | -410 (-4,14) | 9,08 | 0,80 |
CNC | 37.928 | +28 (+0,07) | 11,97 | 2,26 |
DAN | 31.000 | -4.000 (-11,43) | 9,27 | 0,85 |
DBD | 48.000 | -180 (-3,61) | 16,32 | 2,70 |
DBM | 34.800 | 0 (0) | 24,18 | 1,00 |
DBT | 11.650 | -30 (-2,51) | 14,93 | 0,84 |
DCL | 22.900 | +65 (+2,92) | 31,22 | 1,11 |
DDN | 7.378 | +78 (+1,07) | 14,85 | 0,56 |
DHD | 35.000 | +1.000 (+2,94) | 24,09 | 2,15 |
DHG | 92.900 | -160 (-1,69) | 15,65 | 2,97 |
DMC | 58.900 | -410 (-6,50) | 10,09 | 1,27 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu