CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AME | 5.400 | -500 (-8,47) | 15,51 | 0,40 |
BTH | 41.367 | -3.633 (-8,07) | 1,46 | 1,10 |
CJC | 0 | -25.800 (-100,00) | 26,39 | 2,20 |
DHP | 11.886 | -114 (-0,95) | 8,48 | 0,64 |
EME | 29.000 | 0 (0) | 27,70 | 1,44 |
EMG | 28.000 | 0 (0) | 6,79 | 0,85 |
GEE | 66.500 | -500 (-6,99) | 12,58 | 2,90 |
GEX | 23.900 | -175 (-6,82) | 12,51 | 0,88 |
KIP | 13.200 | 0 (0) | 11,97 | 0,70 |
TBD | 79.500 | -10.400 (-11,57) | 17,87 | 4,09 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu