CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ADC | 0 | -21.700 (-100,00) | 6,18 | 1,04 |
ALT | 0 | -13.000 (-100,00) | 23,58 | 0,37 |
DST | 5.081 | +181 (+3,69) | 92,53 | 0,41 |
EBS | 10.620 | -80 (-0,75) | 11,62 | 0,72 |
ECI | 0 | -14.600 (-100,00) | -53,92 | 0,79 |
EID | 27.132 | -368 (-1,34) | 5,49 | 0,90 |
EPH | 12.600 | 0 (0) | 4,69 | 0,77 |
FHS | 30.800 | -5.200 (-14,44) | 6,85 | 1,77 |
HEV | 0 | -21.900 (-100,00) | 106,87 | 1,69 |
HTP | 2.200 | 0 (0) | -1,80 | 0,10 |
IBD | 7.100 | 0 (0) | 3,81 | 0,57 |
IHK | 17.400 | 0 (0) | -13,96 | 1,54 |
IN4 | 66.200 | 0 (0) | 7,84 | 1,35 |
LBE | 22.656 | +656 (+2,98) | 15,52 | 1,69 |
NBE | 11.700 | 0 (0) | 4,05 | 0,57 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 23/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu