Thông tin cố phiếu

Công ty Cổ phần Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (HOSE | Bán lẻ)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ABS 5.130 -19 (-3,57) 49,52 0,45
AST 55.800 -40 (-0,71) 21,73 4,27
BSC 0 -12.000 (-100,00) 14,19 0,98
COM 33.900 +40 (+1,19) 13,95 1,09
DGW 59.000 -20 (-0,33) 27,32 3,76
FRT 141.000 +210 (+1,51) -55,58 11,17
MWG 49.900 0 (0) 435,44 3,13
PET 25.500 -40 (-1,54) 24,49 1,25
PSD 13.048 -152 (-1,15) 10,63 1,23
SAS 26.288 -312 (-1,17) 12,29 2,36
SBV 10.750 -5 (-0,46) 43,50 0,59
TV6 7.014 +114 (+1,65) 38,66 0,64
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 16/04/2024

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
TRẦN ĐỨC THÀNH 4,99%
Nguyễn Viết Thắng 4,63%
TRẦN VĂN CHÍNH 4,50%
Phạm Thu Hiền 3,49%
Ngô Thị Ngọc Hạnh 3,37%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày phát hành
BCTC đã kiểm toán năm 2023 04/04/2024
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2023 19/01/2024
BCTC chưa kiểm toán Q2 - 2023 21/07/2023
BCTC đã kiểm toán Q2 - 2023 24/08/2023
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2023 28/04/2023

Xem thêm