CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABR | 12.400 | -55 (-4,24) | 12,56 | 0,84 |
HEC | 60.614 | -2.286 (-3,63) | 7,94 | 0,78 |
HSA | 33.000 | 0 (0) | -3,79 | 0,90 |
IPA | 13.160 | -1.140 (-7,97) | 6,70 | 0,61 |
PPE | 0 | -13.000 (-100,00) | 8,47 | 1,83 |
PPS | 11.265 | -235 (-2,04) | 8,95 | 0,88 |
SDC | 0 | -7.200 (-100,00) | 11,26 | 0,36 |
TV1 | 21.483 | -2.917 (-11,95) | 6,55 | 1,45 |
TV2 | 31.650 | -235 (-6,91) | 33,05 | 1,63 |
TV4 | 0 | -15.000 (-100,00) | 9,67 | 1,12 |
TVM | 11.000 | 0 (0) | 14,58 | 0,68 |
VCT | 8.400 | 0 (0) | 26,30 | 0 |
VNC | 50.156 | -3.344 (-6,25) | 15,04 | 1,87 |
VQC | 13.763 | -237 (-1,69) | 4,79 | 0,55 |
VTK | 52.800 | -7.400 (-12,29) | 16,18 | 3,44 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu