CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
CAR | 0 | -20.500 (-100,00) | 16,79 | 1,77 |
CFM | 6.800 | -1.000 (-12,82) | 21,79 | 0,67 |
ILC | 5.810 | -890 (-13,28) | 3,68 | 0,61 |
LPT | 6.795 | -205 (-2,93) | 5,76 | 0,52 |
SDA | 4.647 | -153 (-3,19) | 2.759,07 | 0,67 |
VCM | 7.040 | -360 (-4,86) | 11,80 | 0,59 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu