CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
DOP | 13.000 | 0 (0) | 6,23 | 0,73 |
HCT | 0 | -12.000 (-100,00) | 112,27 | 0,63 |
HMH | 13.777 | +277 (+2,05) | 10,48 | 0,86 |
MHC | 8.150 | +14 (+1,74) | 30,11 | 0,64 |
PCT | 12.102 | -98 (-0,80) | 6,50 | 0,86 |
PRC | 24.326 | -874 (-3,47) | 15,52 | 0,84 |
PSC | 10.765 | +165 (+1,56) | 76,31 | 0,67 |
PSP | 13.006 | -594 (-4,37) | 62,29 | 1,13 |
PTS | 8.467 | +67 (+0,80) | 12,39 | 0,49 |
PTT | 11.200 | 0 (0) | 7,48 | 0,84 |
PVP | 14.000 | -65 (-4,43) | 7,01 | 0,78 |
RAT | 18.200 | 0 (0) | 24,58 | 1,38 |
STS | 51.800 | 0 (0) | 6,17 | 0,82 |
TCL | 38.800 | 0 (0) | 8,01 | 1,80 |
TCO | 11.000 | -25 (-2,22) | 16,19 | 1,02 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu