CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
14/01/2025 | MBN: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
25/07/2024 | MBN: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
02/07/2024 | MBN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
07/06/2024 | MBN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
17/05/2024 | MBN: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
11/03/2024 | MBN: Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế |
08/01/2024 | MBN: Báo cáo quản trị công ty năm 2023 |
18/10/2023 | MBN: CBTT ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo Tài chính cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2023 |
11/07/2023 | MBN: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2023 |
22/05/2023 | MBN: Nghị quyết HĐQT |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BMD | 12.800 | 0 (0) | 6,77 | 0,97 |
BRS | 20.100 | +100 (+0,50) | 5,91 | 1,40 |
BTU | 14.500 | -100 (-0,68) | 4,44 | 0,82 |
CDH | 10.300 | 0 (0) | 5,01 | 0,55 |
DNE | 10.000 | 0 (0) | 10,10 | 0,76 |
DTB | 13.700 | 0 (0) | 7,04 | 1,05 |
DUS | 9.000 | 0 (0) | -2,63 | 1,08 |
HEP | 17.000 | 0 (0) | 7,08 | 0,41 |
MBN | 7.900 | 0 (0) | -10,14 | 0,34 |
MDA | 9.000 | 0 (0) | 4,37 | 0,44 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu