CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
03/04/2025 | ILS: Thông báo về trạng thái chứng khoán của cổ phiếu ILS trên hệ thống giao dịch UPCoM |
03/04/2025 | ILS: Quyết định đưa ra khỏi diện cảnh báo |
06/02/2025 | ILS: CBTT giao dịch với người có liên quan năm 2025 |
06/02/2025 | ILS: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
02/12/2024 | ILS: CBTT về việc thông qua giao dịch với người có liên quan |
29/11/2024 | ILS: CBTT về việc thông qua giao dịch với người có liên quan |
29/11/2024 | ILS: CBTT Về việc thông qua mức phí sử dụng nhãn hiệu ILS/Interserco năm 2025 |
14/10/2024 | ILS: CBTT Giao dịch với người có liên quan |
23/08/2024 | ILS: CBTT về việc thông qua giao dịch với người có liên quan |
30/07/2024 | ILS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
APH | 6.490 | -48 (-6,88) | 13,30 | 0,27 |
BAL | 11.600 | 0 (0) | 16,00 | 0,76 |
BBH | 11.100 | 0 (0) | 41,39 | 0,30 |
BBS | 11.600 | +100 (+0,87) | 11,24 | 0,65 |
BPC | 0 | -11.800 (-100,00) | 44,69 | 0,48 |
BTG | 8.700 | 0 (0) | -9,86 | 0,60 |
BXH | 0 | -14.200 (-100,00) | 75,03 | 0,78 |
DPC | 9.600 | 0 (0) | -12,20 | 0,87 |
HBD | 21.250 | +2.250 (+11,84) | 8,23 | 1,14 |
HDO | 400 | 0 (0) | -0,04 | 0 |
HPB | 20.000 | 0 (0) | 4,62 | 0,56 |
ILS | 15.183 | -817 (-5,11) | 38,88 | 1,56 |
INN | 56.777 | +277 (+0,49) | 8,82 | 1,39 |
MCP | 30.000 | 0 (0) | 18,00 | 1,96 |
NHP | 300 | 0 (0) | -0,11 | 0,05 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu