CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
31/07/2025 | DTK: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
15/07/2025 | DTK: Cập nhật thông tin địa chỉ theo địa bàn hành chính mới |
15/07/2025 | DTK: Ký Hợp đồng kiểm toán BCTC năm 2025 |
13/05/2025 | DTK: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
06/05/2025 | DTK: CBTT về việc chi trả cổ tức năm 2024 |
26/04/2025 | DTK: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
23/04/2025 | DTK: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
21/04/2025 | DTK: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
17/04/2025 | DTK: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
11/03/2025 | DTK: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AVC | 53.766 | -834 (-1,53) | 11,54 | 3,47 |
BHA | 25.100 | 0 (0) | 11,40 | 1,82 |
BSA | 23.700 | +100 (+0,42) | 13,25 | 1,65 |
DNC | 54.500 | -500 (-0,91) | 12,38 | 4,01 |
DNH | 41.500 | -7.100 (-14,61) | 18,79 | 3,89 |
DRL | 57.100 | +20 (+0,35) | 11,06 | 4,51 |
DTE | 3.700 | 0 (0) | 4,28 | 0,37 |
DTK | 12.333 | +33 (+0,27) | 10,88 | 0,97 |
GEG | 15.600 | -20 (-1,26) | 12,19 | 0,87 |
GHC | 30.048 | +48 (+0,16) | 7,09 | 1,28 |
GSM | 31.405 | +5 (+0,02) | 7,72 | 1,60 |
HJS | 29.500 | -400 (-1,34) | 18,76 | 2,14 |
HNA | 23.800 | -95 (-3,83) | 13,96 | 1,73 |
HND | 11.886 | +86 (+0,73) | 25,05 | 0,97 |
HPD | 17.400 | 0 (0) | 7,17 | 1,23 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu