CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AGM | 2.600 | -19 (-6,81) | -0,18 | 0 |
ANT | 23.287 | -113 (-0,48) | 4,60 | 1,43 |
APF | 50.950 | +250 (+0,49) | 9,92 | 1,32 |
BBC | 54.000 | +220 (+4,24) | 9,04 | 0,68 |
BCF | 41.000 | 0 (0) | 13,46 | 3,52 |
BLT | 37.500 | 0 (0) | 26,31 | 2,01 |
BMV | 6.200 | -200 (-3,13) | 76,81 | 0,61 |
BNA | 8.626 | -74 (-0,85) | 5,11 | 0,50 |
C22 | 19.300 | 0 (0) | 8,76 | 0,98 |
CAN | 0 | -50.400 (-100,00) | 118,53 | 1,73 |
CBS | 35.933 | +133 (+0,37) | 3,81 | 0,78 |
CLX | 17.732 | +32 (+0,18) | 7,76 | 0,85 |
CMF | 326.800 | 0 (0) | 10,58 | 2,25 |
CMM | 12.409 | +309 (+2,55) | 22,05 | 1,11 |
CMN | 58.000 | 0 (0) | 12,08 | 1,74 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu