CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
27/03/2025 | BSL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
16/01/2025 | BSL: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
10/01/2025 | BSL: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
07/01/2025 | BSL: Thông báo chốt danh sách cổ đông để tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2025 |
15/10/2024 | BSL: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
17/09/2024 | BSL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
13/08/2024 | BSL: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
24/07/2024 | BSL: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
01/07/2024 | BSL: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2024 |
06/05/2024 | BSL: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BBM | 7.250 | +150 (+2,11) | 22,64 | 0,60 |
BHK | 19.500 | 0 (0) | 16,94 | 1,55 |
BHN | 36.000 | -180 (-4,76) | 21,83 | 1,58 |
BHP | 6.833 | +233 (+3,53) | 36,42 | 0,41 |
BQB | 3.602 | -398 (-9,95) | 1.043,76 | 0,78 |
BSD | 17.300 | 0 (0) | 10,81 | 0,76 |
BSH | 20.510 | -2.390 (-10,44) | 9,01 | 1,20 |
BSL | 10.267 | -233 (-2,22) | 11,45 | 0,91 |
BSP | 10.000 | -400 (-3,85) | 18,96 | 0,65 |
BSQ | 20.267 | -1.233 (-5,73) | 9,12 | 1,09 |
BTB | 5.100 | -200 (-3,77) | 1.297,23 | 0,34 |
HAD | 0 | -15.500 (-100,00) | 9,83 | 0,84 |
HAT | 0 | -52.700 (-100,00) | 8,77 | 2,14 |
SAB | 45.850 | -345 (-6,99) | 13,58 | 2,41 |
SMB | 40.000 | -190 (-4,53) | 6,69 | 1,99 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu