CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BKG | 3.090 | -4 (-1,27) | 15,20 | 0,29 |
DCS | 1.100 | 0 (0) | 269,12 | 0,10 |
DQC | 10.600 | -10 (-0,93) | -2,83 | 0,37 |
FBA | 900 | 0 (0) | 1,62 | 0,08 |
GDT | 23.050 | -5 (-0,21) | 9,94 | 1,82 |
RAL | 126.800 | +130 (+1,03) | 5,03 | 0,90 |
XHC | 18.800 | -3.200 (-14,55) | 7,45 | 1,08 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu