CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
31/03/2025 | VVS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
28/02/2025 | VVS: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2025 |
21/02/2025 | VVS: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2025 |
16/01/2025 | VVS: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
15/08/2024 | VVS: Quy chế Công bố thông tin |
15/08/2024 | VVS: Quy chế nội bộ về quản trị công ty |
05/07/2024 | VVS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
21/05/2024 | VVS: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2024 |
22/04/2024 | VVS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
29/03/2024 | VVS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
CTF | 19.900 | +115 (+6,13) | 41,00 | 1,70 |
DAS | 3.700 | 0 (0) | 3,71 | 0,27 |
GGG | 1.600 | -200 (-11,11) | -2,41 | 0 |
GMA | 0 | -56.500 (-100,00) | 79,32 | 2,37 |
HAX | 14.050 | -70 (-4,74) | 12,08 | 1,01 |
HHS | 10.500 | +10 (+0,96) | 9,81 | 0,80 |
HTL | 27.000 | -30 (-1,09) | 14,00 | 1,80 |
HUT | 13.341 | -759 (-5,38) | 84,54 | 1,14 |
SVC | 20.300 | 0 (0) | 13,54 | 0,57 |
TMT | 11.850 | -25 (-2,06) | -1,39 | 3,56 |
VMA | 3.600 | 0 (0) | 3,01 | 0,21 |
VVS | 18.133 | -167 (-0,91) | 5,70 | 1,11 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu