CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACS | 6.200 | +300 (+5,08) | 226,60 | 0,34 |
ALV | 7.928 | -772 (-8,87) | 3,64 | 0,46 |
ATB | 500 | 0 (0) | -0,09 | 0,22 |
BMN | 9.500 | -600 (-5,94) | 7,18 | 0,88 |
BOT | 5.197 | -703 (-11,92) | 1,24 | 0,76 |
C12 | 3.200 | 0 (0) | 4,52 | 0,20 |
C4G | 7.306 | -894 (-10,90) | 14,57 | 0,67 |
C92 | 3.814 | -186 (-4,65) | 25,03 | 0,32 |
CC1 | 14.508 | -2.192 (-13,13) | 22,71 | 1,14 |
CC4 | 12.800 | 0 (0) | 41,92 | 0,95 |
HHV | 11.400 | -85 (-6,93) | 11,58 | 0,45 |
HID | 2.700 | -10 (-3,57) | 9,11 | 0,22 |
HTI | 17.100 | -90 (-5,00) | 6,69 | 0,85 |
HU1 | 6.500 | +11 (+1,72) | 16,88 | 0,44 |
HUB | 16.800 | -110 (-6,14) | 6,51 | 0,72 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu