CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
CKV | 12.000 | 0 (0) | 16,17 | 0,64 |
ELC | 21.700 | -35 (-1,58) | 19,26 | 1,61 |
KST | 14.100 | -200 (-1,40) | 15,42 | 1,21 |
PMJ | 16.000 | 0 (0) | 12,59 | 0,71 |
PMT | 6.000 | 0 (0) | -8,46 | 0,40 |
SAM | 8.800 | +8 (+0,91) | 59,48 | 0,70 |
SMT | 11.922 | +122 (+1,03) | -8,10 | 1,32 |
VIE | 8.100 | +400 (+5,19) | 841,36 | 0,85 |
VTC | 8.664 | +364 (+4,39) | 5,60 | 0,57 |
VTE | 4.600 | 0 (0) | 37,52 | 0,42 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu