CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
21/03/2025 | THD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
18/02/2025 | THD: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
24/01/2025 | THD: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
01/08/2024 | THD: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
25/04/2024 | THD: Biên bản họp và Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
23/04/2024 | Đại hội đồng cổ đông Thaiholdings (THD): Kết quả kinh doanh khả quan, tiếp tục tái cấu trúc toàn diện |
03/04/2024 | THD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
29/02/2024 | THD: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
31/01/2024 | THD: Báo cáo quản trị công ty năm 2023 |
01/11/2023 | THD: Thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BIG | 4.956 | -344 (-6,49) | 3,84 | 0,46 |
DCH | 9.300 | 0 (0) | 28,00 | 0,82 |
DXS | 6.130 | -46 (-6,98) | 11,46 | 0,43 |
LDG | 1.830 | -13 (-6,63) | -0,31 | 0,39 |
PIV | 3.048 | -152 (-4,75) | -52,11 | 30,05 |
TDC | 11.000 | -20 (-1,78) | 2,65 | 0,91 |
THD | 26.125 | -2.275 (-8,01) | 123,46 | 2,41 |
VC3 | 26.398 | -502 (-1,87) | 50,85 | 2,37 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu