CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
03/08/2025 | SAC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
06/06/2025 | SAC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
21/05/2025 | SAC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
16/05/2025 | SAC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
03/04/2025 | SAC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
07/03/2025 | SAC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
04/03/2025 | SAC: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
04/02/2025 | SAC: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
25/12/2024 | SAC: Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa |
18/09/2024 | SAC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACV | 61.093 | -1.007 (-1,62) | 22,58 | 3,48 |
ASG | 16.800 | 0 (0) | 36,55 | 0,74 |
CCP | 20.400 | 0 (0) | 2,27 | 1,00 |
CCR | 13.000 | +400 (+3,17) | 16,77 | 1,12 |
CCT | 13.000 | 0 (0) | 70,91 | 1,37 |
CDN | 31.993 | -107 (-0,33) | 9,55 | 1,70 |
CIA | 9.936 | -64 (-0,64) | 27,70 | 0,56 |
CLL | 34.850 | +25 (+0,72) | 11,43 | 2,01 |
CMP | 8.100 | 0 (0) | 8,99 | 0,70 |
CPI | 4.685 | +285 (+6,48) | 61,61 | 0 |
CQN | 31.309 | +109 (+0,35) | 17,42 | 2,40 |
DDH | 8.700 | 0 (0) | 18,50 | 0,82 |
DL1 | 6.432 | +32 (+0,50) | -37,80 | 0,50 |
DNL | 40.000 | 0 (0) | 25,05 | 2,82 |
DS3 | 6.215 | +15 (+0,24) | 4,44 | 0,68 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu