CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABR | 11.800 | -60 (-4,83) | 11,96 | 0,80 |
HEC | 60.600 | 0 (0) | 7,94 | 0,78 |
HSA | 33.000 | 0 (0) | -3,79 | 0,90 |
IPA | 12.091 | -809 (-6,27) | 6,60 | 0,60 |
PPE | 0 | -13.000 (-100,00) | 8,47 | 1,83 |
PPS | 10.905 | -195 (-1,76) | 8,87 | 0,87 |
SDC | 0 | -7.200 (-100,00) | 11,26 | 0,36 |
TV1 | 21.162 | -338 (-1,57) | 6,46 | 1,43 |
TV2 | 31.550 | -10 (-0,31) | 32,94 | 1,63 |
TV4 | 13.702 | -1.298 (-8,65) | 9,09 | 1,05 |
TVM | 11.000 | 0 (0) | 14,58 | 0,68 |
VCT | 8.600 | +200 (+2,38) | 26,93 | 0 |
VNC | 51.402 | +1.502 (+3,01) | 15,98 | 1,99 |
VQC | 13.000 | -800 (-5,80) | 4,52 | 0,52 |
VTK | 51.299 | -1.501 (-2,84) | 15,72 | 3,34 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu