CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
CKV | 0 | -13.000 (-100,00) | 19,18 | 0,68 |
ELC | 21.100 | -135 (-6,01) | 19,59 | 1,54 |
KST | 13.000 | 0 (0) | 7,53 | 1,00 |
PMJ | 16.000 | 0 (0) | 12,59 | 0,71 |
PMT | 7.500 | 0 (0) | -10,57 | 0,49 |
SAM | 6.450 | -48 (-6,92) | 29,06 | 0,52 |
SMT | 7.544 | -256 (-3,28) | 36,60 | 0,63 |
VIE | 3.938 | -362 (-8,42) | 430,18 | 0,43 |
VTC | 7.900 | 0 (0) | 10,15 | 0,44 |
VTE | 4.700 | -500 (-9,62) | 181,17 | 0,43 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu