CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABI | 27.303 | -1.097 (-3,86) | 0 | 1,28 |
AIC | 11.300 | -800 (-6,61) | 0 | 1,02 |
BIC | 33.450 | -250 (-6,95) | 748,51 | 1,32 |
BLI | 9.431 | -469 (-4,74) | 0 | 0,63 |
BMI | 19.850 | -145 (-6,80) | 0 | 0,94 |
MIG | 16.250 | -120 (-6,87) | 0 | 1,35 |
PGI | 22.800 | +20 (+0,88) | 0 | 1,33 |
PTI | 21.737 | -1.263 (-5,49) | 32.785,07 | 1,10 |
PVI | 60.495 | -5.405 (-8,20) | 380,33 | 1,70 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu