CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACE | 40.500 | +700 (+1,76) | 7,95 | 1,70 |
BDT | 8.758 | +258 (+3,04) | -38,59 | 0,60 |
BHC | 1.400 | 0 (0) | 20,93 | 0 |
BT6 | 3.400 | 0 (0) | -4,30 | 0 |
BTD | 16.267 | +167 (+1,04) | 11,15 | 0,41 |
BTN | 3.000 | -100 (-3,23) | -1,33 | 1,08 |
CCM | 39.000 | 0 (0) | 4,48 | 0,47 |
CDG | 4.100 | 0 (0) | 11,15 | 0,32 |
CGV | 3.210 | -90 (-2,73) | 18,16 | 0,37 |
CHC | 6.300 | 0 (0) | 35,74 | 0,51 |
CRC | 11.650 | +5 (+0,43) | 17,65 | 0,94 |
CVT | 28.150 | +30 (+1,07) | 16,45 | 1,01 |
DHA | 48.700 | -50 (-1,01) | 9,00 | 1,58 |
GMH | 8.240 | -26 (-3,05) | 11,09 | 0,78 |
HDA | 6.059 | -241 (-3,83) | 12,26 | 0,50 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu