CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABB | 8.023 | +223 (+2,86) | 14,18 | 0,59 |
ACB | 25.950 | -10 (-0,38) | 6,90 | 1,39 |
BAB | 11.800 | 0 (0) | 11,08 | 0,95 |
BID | 38.700 | -30 (-0,76) | 10,64 | 1,81 |
BVB | 14.140 | +340 (+2,46) | 25,07 | 1,27 |
EIB | 19.800 | +25 (+1,27) | 11,09 | 1,47 |
KLB | 11.940 | +140 (+1,19) | 4,86 | 0,65 |
LPB | 33.100 | -30 (-0,89) | 10,17 | 2,28 |
MBB | 24.350 | -25 (-1,01) | 6,53 | 1,27 |
MSB | 12.050 | -15 (-1,22) | 5,68 | 0,85 |
NAB | 17.150 | 0 (0) | 6,35 | 1,22 |
NVB | 11.732 | -68 (-0,58) | -1,41 | 2,26 |
PGB | 14.973 | -27 (-0,18) | 18,65 | 1,25 |
SGB | 13.132 | -168 (-1,26) | 56,20 | 1,09 |
SSB | 19.200 | -35 (-1,79) | 11,31 | 1,56 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu