CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
02/04/2025 | L18: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
04/03/2025 | L18: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
24/02/2025 | L18: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
24/01/2025 | L18: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
19/11/2024 | CVHM2407: Quyết định chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
30/08/2024 | L18: Quyết định về việc đưa ra khỏi diện bị cảnh báo và Thông báo tình trạng về tình trạng chứng khoán |
28/08/2024 | L18: Giải trình đưa mã CK ra khỏi diện cảnh báo |
28/08/2024 | L18: Giải trình CLLN sau thuế |
28/08/2024 | L18: Giải trình liên quan đến CLLN sau thuế |
31/07/2024 | L18: Giải trình việc khắc phục tình trạng mã chứng khoán bị cảnh báo. |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACS | 6.200 | 0 (0) | 74,65 | 0,39 |
ALV | 7.917 | +17 (+0,22) | 3,64 | 0,46 |
ATB | 465 | -35 (-7,00) | -0,08 | 0,21 |
BMN | 9.500 | 0 (0) | 7,18 | 0,88 |
BOT | 4.795 | -405 (-7,79) | 1,14 | 0,70 |
C12 | 3.200 | 0 (0) | 4,52 | 0,20 |
C4G | 6.795 | -505 (-6,92) | 13,55 | 0,62 |
C92 | 3.560 | -240 (-6,32) | 23,36 | 0,30 |
CC1 | 15.093 | +593 (+4,09) | 23,62 | 1,18 |
CC4 | 12.800 | 0 (0) | 41,92 | 0,95 |
HHV | 11.200 | -20 (-1,75) | 11,38 | 0,44 |
HID | 2.680 | -2 (-0,74) | 9,05 | 0,22 |
HTI | 17.250 | +15 (+0,87) | 6,75 | 0,85 |
HU1 | 6.500 | 0 (0) | 16,88 | 0,44 |
HUB | 16.600 | -20 (-1,19) | 6,43 | 0,71 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu