CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
24/01/2025 | ITQ: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
14/01/2025 | CMWG2501: Quyết định chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
01/08/2024 | ITQ: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
01/07/2024 | ITQ: ITQ ký Hợp đồng kiểm toán năm 2024 |
04/05/2024 | ITQ: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
08/04/2024 | ITQ: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
02/04/2024 | ITQ: Quyết định đưa ra khỏi diện bị cảnh báo, Thông báo tình trạng chứng khoán của cổ phiếu |
11/03/2024 | ITQ: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
06/03/2024 | ITQ: TB về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2024 |
31/01/2024 | ITQ: Báo cáo quản trị công ty năm 2023 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BCA | 10.378 | -1.122 (-9,76) | -3,93 | 0,39 |
BVG | 2.205 | -195 (-8,13) | 5,03 | 0,48 |
CBI | 13.000 | 0 (0) | -3,49 | 2,02 |
DFC | 25.772 | -328 (-1,26) | 7,34 | 1,18 |
DPS | 300 | 0 (0) | -1,38 | 0,03 |
DTL | 10.100 | -75 (-6,91) | 144,02 | 0,81 |
GDA | 19.959 | -1.841 (-8,44) | 6,70 | 0,60 |
HLA | 400 | 0 (0) | -0,10 | 0 |
HMC | 11.800 | +35 (+3,05) | 12,60 | 0,80 |
HMG | 13.900 | 0 (0) | 11,07 | 1,17 |
HPG | 24.600 | -75 (-2,95) | 13,09 | 1,37 |
HSG | 15.250 | -95 (-5,86) | 16,32 | 0,85 |
HSV | 3.552 | -248 (-6,53) | 13,93 | 0,32 |
ITQ | 2.483 | -117 (-4,50) | 78,99 | 0,25 |
KKC | 6.800 | 0 (0) | 5,13 | 0,75 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu