CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
FUCVREIT | 5.120 | -38 (-6,90) | 0 | 0 |
FUEDCMID | 11.300 | -7 (-0,61) | 0 | 0 |
FUEIP100 | 8.450 | -30 (-3,42) | 1,07 | 0 |
FUEKIV30 | 8.570 | 0 (0) | 0 | 0 |
FUEMAV30 | 15.370 | -3 (-0,19) | 1,16 | 0 |
FUESSV30 | 17.300 | +113 (+6,98) | 0 | 0 |
FUESSV50 | 18.900 | -50 (-2,57) | 1,17 | 0 |
FUESSVFL | 21.670 | 0 (0) | 1,35 | 0 |
FUEVFVND | 29.080 | -50 (-1,69) | 1,30 | 0 |
FUEVN100 | 17.000 | -15 (-0,87) | 1,18 | 0 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu