CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BHG | 11.000 | 0 (0) | 106,82 | 1,03 |
CFV | 29.200 | -100 (-0,34) | 7,85 | 1,99 |
CPA | 8.300 | 0 (0) | -11,79 | 4,80 |
CTP | 33.881 | +181 (+0,54) | 1.045,90 | 2,75 |
EPC | 11.943 | +443 (+3,85) | -22,64 | 2,86 |
FGL | 10.100 | 0 (0) | -7,24 | 6,82 |
HKT | 8.294 | +394 (+4,99) | 56,71 | 0,68 |
IFS | 25.011 | -589 (-2,30) | 12,60 | 1,79 |
NAF | 19.750 | -40 (-1,98) | 11,40 | 1,12 |
PCF | 5.508 | +208 (+3,92) | 272,56 | 0,78 |
QHW | 36.400 | 0 (0) | 7,89 | 1,07 |
SCD | 16.500 | 0 (0) | -2,13 | 0 |
SKH | 26.718 | +218 (+0,82) | 15,67 | 2,16 |
VCF | 273.000 | 0 (0) | 16,25 | 3,83 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu