CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AGP | 42.165 | -235 (-0,55) | 20,99 | 2,62 |
AMP | 13.400 | 0 (0) | 54,06 | 0,86 |
BCP | 12.000 | 0 (0) | 209,41 | 2,07 |
BIO | 12.100 | 0 (0) | 13,05 | 1,04 |
CDP | 9.544 | -256 (-2,61) | 8,81 | 0,77 |
CNC | 35.400 | +400 (+1,14) | 11,17 | 2,11 |
DAN | 37.000 | +3.000 (+8,82) | 13,67 | 0,98 |
DBD | 53.000 | 0 (0) | 16,15 | 3,04 |
DBM | 23.391 | -3.609 (-13,37) | 16,25 | 0,67 |
DBT | 12.200 | -40 (-3,17) | 12,89 | 0,85 |
DCL | 21.000 | -30 (-1,40) | 36,41 | 1,01 |
DDN | 6.611 | +11 (+0,17) | 24,29 | 0,52 |
DHD | 30.500 | -100 (-0,33) | 23,06 | 2,32 |
DHG | 101.700 | +40 (+0,39) | 15,38 | 3,51 |
DMC | 63.100 | -120 (-1,86) | 11,63 | 1,40 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu