CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BMD | 12.800 | 0 (0) | 6,77 | 0,97 |
BRS | 20.100 | 0 (0) | 5,91 | 1,40 |
BTU | 14.230 | -270 (-1,86) | 4,35 | 0,80 |
CDH | 9.675 | -625 (-6,07) | 4,70 | 0,52 |
DNE | 10.000 | 0 (0) | 8,51 | 0,73 |
DTB | 13.067 | -633 (-4,62) | 6,71 | 1,00 |
DUS | 9.000 | 0 (0) | -2,63 | 1,08 |
HEP | 16.541 | -459 (-2,70) | 6,89 | 0,40 |
MBN | 7.900 | 0 (0) | -10,14 | 0,34 |
MDA | 9.000 | 0 (0) | 4,37 | 0,44 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu