CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
CAP | 36.092 | -3.108 (-7,93) | 23,66 | 2,79 |
DHC | 29.000 | -215 (-6,90) | 9,64 | 1,17 |
GVT | 74.010 | -7.190 (-8,85) | 7,73 | 1,42 |
HAP | 4.830 | -36 (-6,93) | 5,27 | 0,37 |
HHP | 8.370 | -62 (-6,89) | 36,03 | 0,70 |
SVT | 13.200 | +85 (+6,88) | 8,28 | 0,97 |
VID | 5.110 | -14 (-2,66) | 30,05 | 0,31 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu