CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABS | 3.770 | +1 (+0,26) | -1,01 | 0,49 |
APP | 5.700 | 0 (0) | -4,58 | 0,69 |
BFC | 44.050 | +5 (+0,11) | 7,57 | 1,62 |
BT1 | 12.900 | 0 (0) | 9,01 | 0,70 |
CPC | 17.328 | -272 (-1,55) | 9,34 | 0,86 |
CSV | 33.650 | -10 (-0,29) | 15,48 | 2,41 |
DCM | 39.600 | +55 (+1,40) | 12,43 | 2,04 |
DDV | 30.615 | -385 (-1,24) | 12,69 | 2,35 |
DGC | 98.200 | -150 (-1,50) | 12,01 | 2,45 |
DHB | 8.821 | +21 (+0,24) | 14,67 | 3,55 |
DOC | 8.700 | 0 (0) | 22,08 | 0,83 |
DPM | 26.700 | +5 (+0,18) | 27,89 | 1,55 |
HAI | 1.500 | 0 (0) | 29,38 | 0,15 |
HPH | 11.000 | 0 (0) | -19,07 | 0,96 |
HSI | 600 | -100 (-14,29) | -0,36 | 0 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu