CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ASA | 12.600 | 0 (0) | 997,48 | 1,21 |
BBT | 15.800 | -400 (-2,47) | 7,43 | 1,01 |
BVN | 12.500 | -100 (-0,79) | 4,21 | 0,59 |
CET | 4.200 | 0 (0) | 390,25 | 0,38 |
LIX | 31.350 | -40 (-1,25) | 10,08 | 2,17 |
NET | 84.147 | +147 (+0,17) | 9,09 | 3,55 |
PNJ | 82.500 | -90 (-1,07) | 13,10 | 2,48 |
XPH | 8.331 | -569 (-6,39) | -15,08 | 0,75 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu