CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AAS | 7.647 | -853 (-10,04) | 23,88 | 0,71 |
ABW | 7.901 | -899 (-10,22) | 7,74 | 0,56 |
AGR | 16.800 | -125 (-6,92) | 26,77 | 1,48 |
APG | 9.720 | -73 (-6,98) | -14,91 | 0,90 |
ART | 1.300 | 0 (0) | -6,01 | 0,96 |
BMS | 10.741 | -859 (-7,41) | 9,37 | 0,88 |
BSI | 52.800 | -390 (-6,87) | 28,51 | 2,33 |
BVS | 35.307 | -3.093 (-8,05) | 12,49 | 1,01 |
CSI | 32.638 | -1.962 (-5,67) | -37,70 | 3,30 |
CTS | 36.700 | -275 (-6,97) | 23,62 | 2,42 |
DSC | 16.000 | -120 (-6,97) | 18,54 | 1,36 |
EVS | 5.740 | -460 (-7,42) | 53,73 | 0,47 |
FTS | 47.000 | -350 (-6,93) | 25,15 | 3,49 |
HAC | 9.594 | -806 (-7,75) | 101,45 | 1,05 |
HBS | 6.406 | -594 (-8,49) | 21,50 | 0,57 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu