CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACM | 594 | -6 (-1,00) | 255,28 | 0,09 |
AMC | 17.494 | -6 (-0,03) | 8,06 | 0,94 |
ATG | 2.860 | -140 (-4,67) | 4.671,91 | 0 |
BKC | 76.722 | +5.822 (+8,21) | 16,04 | 3,54 |
BMC | 21.500 | -80 (-3,58) | 10,82 | 1,17 |
BMJ | 9.983 | +683 (+7,34) | 20,12 | 0,80 |
DHM | 6.900 | +11 (+1,62) | 84,50 | 0,66 |
HGM | 322.943 | -26.057 (-7,47) | 23,04 | 12,81 |
HPM | 7.400 | 0 (0) | 43,50 | 0,73 |
KCB | 21.594 | +594 (+2,83) | 29,73 | 1,71 |
KHD | 13.100 | -2.300 (-14,94) | 8,94 | 1,19 |
KSB | 16.100 | -120 (-6,93) | 34,43 | 0,75 |
KSH | 400 | 0 (0) | -0,44 | 0,05 |
KSV | 264.801 | +15.001 (+6,01) | 39,16 | 12,46 |
LCM | 1.391 | +91 (+7,00) | 19,66 | 0,26 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu