CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABI | 26.545 | -755 (-2,77) | 0 | 1,24 |
AIC | 11.300 | 0 (0) | 0 | 1,02 |
BIC | 33.150 | -30 (-0,89) | 741,80 | 1,31 |
BLI | 9.396 | -4 (-0,04) | 0 | 0,63 |
BMI | 19.850 | 0 (0) | 0 | 0,94 |
MIG | 16.250 | 0 (0) | 0 | 1,35 |
PGI | 22.500 | -30 (-1,31) | 0 | 1,31 |
PTI | 21.073 | -627 (-2,89) | 31.727,48 | 1,06 |
PVI | 55.296 | -4.104 (-6,91) | 417,47 | 1,87 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu