CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BHG | 11.000 | 0 (0) | 106,82 | 1,03 |
CFV | 20.700 | 0 (0) | 13,58 | 1,40 |
CPA | 6.700 | +200 (+3,08) | -9,99 | 3,99 |
CTP | 18.213 | -287 (-1,55) | 255,38 | 1,50 |
EPC | 9.400 | 0 (0) | -17,82 | 2,25 |
FGL | 10.100 | 0 (0) | -10,36 | 11,16 |
HKT | 10.827 | +727 (+7,20) | 146,19 | 0,95 |
IFS | 21.269 | -331 (-1,53) | 12,03 | 1,42 |
NAF | 32.600 | +10 (+0,30) | 19,32 | 1,76 |
PCF | 6.160 | -40 (-0,65) | 304,82 | 0,87 |
QHW | 35.500 | 0 (0) | 7,69 | 1,04 |
SCD | 13.008 | -292 (-2,20) | -1,38 | 0 |
SKH | 25.200 | +200 (+0,80) | 14,02 | 2,10 |
VCF | 315.600 | 0 (0) | 16,48 | 3,91 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu