CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
03/04/2025 | HFC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
02/04/2025 | HFC: Quyết định về việc đưa ra khỏi diện cảnh báo và Thông báo về tình trạng chứng khoán của cổ phiếu HFC trên HTGD Upcom |
13/03/2025 | HFC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
17/01/2025 | HFC: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
01/08/2024 | HFC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
30/05/2024 | HFC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
03/05/2024 | HFC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
24/04/2024 | HFC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
04/04/2024 | HFC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
04/04/2024 | HFC: Quyết định về việc duy trì diện cảnh báo và Thông báo về trạng thái chứng khoán |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ASP | 4.450 | -23 (-4,91) | 23,31 | 0,54 |
BMF | 8.000 | -400 (-4,76) | 7,85 | 0,70 |
CCI | 19.550 | 0 (0) | 10,33 | 1,26 |
CNG | 28.600 | -20 (-0,69) | 11,03 | 1,59 |
DDG | 2.637 | -163 (-5,82) | 13,71 | 0,26 |
DMS | 7.000 | -500 (-6,67) | 223,33 | 0,68 |
DVC | 9.900 | 0 (0) | 5,53 | 0,53 |
GAS | 58.700 | -380 (-6,08) | 13,22 | 2,23 |
GCB | 17.200 | 0 (0) | 10,22 | 0,89 |
HFC | 6.200 | -1.000 (-13,89) | 6,83 | 0,73 |
HTC | 27.000 | +2.100 (+8,43) | 14,53 | 1,47 |
MTG | 9.800 | 0 (0) | 10,95 | 0,80 |
PCG | 2.653 | -147 (-5,25) | -8,45 | 0,31 |
PEG | 4.731 | +431 (+10,02) | -33,57 | 1,81 |
PGC | 14.500 | -45 (-3,01) | 8,07 | 0,99 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu